明德門 míng dé mén · minh đức môn Hán Việt: minh đức môn · Pinyin: míng dé mén Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 德 (đức) + 門 (môn)Pinyinmíng dé ménHán Việtminh đức mônCấu tạo明 + 德 + 門 · minh + đức + môn nghĩa thành phần: minh + đức + môn