明心跡

minh tâm tích

Hán Việt: minh tâm tích

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tâm) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明心跡 íng xīnjì v.o. tell what's on one's mind; get sth. off one's chest