明成皇后 míng chéng huáng hòu · minh thành hoàng hậu Hán Việt: minh thành hoàng hậu · Pinyin: míng chéng huáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 成 (thành) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu)Pinyinmíng chéng huáng hòuHán Việtminh thành hoàng hậuCấu tạo明 + 成 + 皇 + 后 · minh + thành + hoàng + hậu nghĩa thành phần: minh + thành + hoàng + hậu