明擺著
minh bãi trứ
Hán Việt: minh bãi trứ · Pinyin: míng bǎi zhe
Tổng quan
hiển nhiên | rõ ràng | không nghi ngờ gì
Nghĩa
Việt
- Cihui hiển nhiên | rõ ràng | không nghi ngờ gì
Eng
- Cihui evident; clear; undoubted
Hán Việt: minh bãi trứ · Pinyin: míng bǎi zhe
hiển nhiên | rõ ràng | không nghi ngờ gì