明擺著

míng bǎi zhe minh bãi trứ

Hán Việt: minh bãi trứ · Pinyin: míng bǎi zhe

Tổng quan

hiển nhiên | rõ ràng | không nghi ngờ gì

Cấu tạo: (minh) + (bãi) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển nhiên | rõ ràng | không nghi ngờ gì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯而易見的,清清楚楚的。《續孽海花》第五四回:「他們也許加倍的嚇我們一下,他們明擺著要轟掉偺們。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显地摆在眼前,容易看得清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明显地摆在眼前,容易看得清楚。

Eng

  • CC-CEDICT evident|clear|undoubted
  • Cihui evident; clear; undoubted