明敲明打

míng qiāo míng dǎ minh xao minh đả

Hán Việt: minh xao minh đả · Pinyin: míng qiāo míng dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (xao) + (minh) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人说话直接与做事率直,不搞背后动作。