明文衡

míng wén héng minh văn hành

Hán Việt: minh văn hành · Pinyin: míng wén héng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (văn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原名《皇明文衡》。总集名。明代程敏政编选。九十八卷,补缺二卷,选录明初至成化末辞、赋、乐府、琴操及散文一千一百二十一篇。其传状碑志保存了若干历史资料。