明斯特 míng sī tè · minh tư đặc Hán Việt: minh tư đặc · Pinyin: míng sī tè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinmíng sī tèHán Việtminh tư đặcCấu tạo明 + 斯 + 特 · minh + tư + đặc nghĩa thành phần: minh + tư + đặc