明明廟謨

míng míng miào mò minh minh miếu mô

Hán Việt: minh minh miếu mô · Pinyin: míng míng miào mò

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (minh) + (miếu) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谟:计策;庙谟:朝廷的谋略。非常明显的国家大计。