明明廟謨 míng míng miào mò · minh minh miếu mô Hán Việt: minh minh miếu mô · Pinyin: míng míng miào mò Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 明 (minh) + 廟 (miếu) + 謨 (mô)Pinyinmíng míng miào mòHán Việtminh minh miếu môCấu tạo明 + 明 + 廟 + 謨 · minh + minh + miếu + mô nghĩa thành phần: minh + minh + miếu + mô