明星赛

míng xīng sàiminh tinh tái

Hán Việt: minh tinh tái · Pinyin: míng xīng sài

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trận ngôi sao

Đức

  • Handedict All-Star-Game

Từ liên quan

Gần nghĩa

明星 · 明星天子 · 明星演员 · 明星像 · 明星队 · 明星变流星