明星賽 míng xīng sài · minh tinh tái Hán Việt: minh tinh tái · Pinyin: míng xīng sài Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 賽 (tái)Pinyinmíng xīng sàiHán Việtminh tinh táiCấu tạo明 + 星 + 賽 · minh + tinh + tái nghĩa thành phần: minh + tinh + tái