明顯地 míng xiǎn de · minh hiển địa Hán Việt: minh hiển địa · Pinyin: míng xiǎn de Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 地 (địa)Pinyinmíng xiǎn deHán Việtminh hiển địaCấu tạo明 + 顯 + 地 · minh + hiển + địa nghĩa thành phần: minh + hiển + địa Nghĩa EngCihui distinctly