明显地

míng xiǎn deminh hiển địa

Hán Việt: minh hiển địa · Pinyin: míng xiǎn de

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách rõ ràng
  • Google Alex v6 rõ ràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distinctly

Eng

  • Cihui distinctly

Đức

  • Handedict offensichtlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

明显的 · 明显 · 明显地改善 · 明显好转 · 明显缓和 · 明显缺陷 · 显地 · 顯地