明顯緩和 míng xiǎn huǎn hé · minh hiển hoãn hòa Hán Việt: minh hiển hoãn hòa · Pinyin: míng xiǎn huǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 緩 (hoãn) + 和 (hòa)Pinyinmíng xiǎn huǎn héHán Việtminh hiển hoãn hòaCấu tạo明 + 顯 + 緩 + 和 · minh + hiển + hoãn + hòa nghĩa thành phần: minh + hiển + hoãn + hòa