明显缓和 míng xiǎn huǎn hé·minh hiển hoãn hòa Hán Việt: minh hiển hoãn hòa · Pinyin: míng xiǎn huǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 顯 (hiển) + 緩 (hoãn) + 和 (hòa)Pinyinmíng xiǎn huǎn héHán Việtminh hiển hoãn hòaTừ loạitínhCấu tạo明 + 顯 + 緩 + 和 · minh + hiển + hoãn + hòa nghĩa thành phần: minh + hiển + hoãn + hòa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm bớt rõ rệtĐứcHandedict deutlich entspannt Từ liên quan Gần nghĩa缓和性的 · 明显的 · 缓和剂 · 缓和得了的 · 缓和物 · 缓和的 · 明显好转 · 明显缺陷