明晰度 minh tích độ Hán Việt: minh tích độ Tổng quan (hình học) phép phối cảnh Cấu tạo: 明 (minh) + 晰 (tích) + 度 (độ)Hán Việtminh tích độCấu tạo明 + 晰 + 度 · minh + tích + độ nghĩa thành phần: minh + tích + độ Nghĩa ViệtCihui (hình học) phép phối cảnh