明智地

minh trí địa

Hán Việt: minh trí địa

Tổng quan

xem advisable sáng suốt, khôn ngoan, thận trọng

Cấu tạo: (minh) + (trí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem advisable sáng suốt, khôn ngoan, thận trọng