明暗度 míng àn dù·minh ám độ Hán Việt: minh ám độ · Pinyin: míng àn dù Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 暗 (ám) + 度 (độ)Pinyinmíng àn dùHán Việtminh ám độCấu tạo明 + 暗 + 度 · minh + ám + độ nghĩa thành phần: minh + ám + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cường độ sáng tốiĐứcHandedict Intensität Từ liên quan Gần nghĩa明暗法 · 暗度陳倉 · 暗度陈仓 · 暗度 · 明暗的配合 · 暗度金针 · 明暗 · 明暗对比