明月堂

minh nguyệt đường

Hán Việt: minh nguyệt đường

Tổng quan

MINH NGUYỆT ĐƯỜNG X. Diệu Hỷ Am (妙喜庵)

Cấu tạo: (minh) + (nguyệt) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MINH NGUYỆT ĐƯỜNG X. Diệu Hỷ Am (妙喜庵)