明月堂

minh nguyệt đường

Hán Việt: minh nguyệt đường

Tổng quan

MINH NGUYỆT ĐƯỜNG X. Diệu Hỷ Am (妙喜庵)

Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ MINH NGUYỆT ĐƯỜNG X. Diệu Hỷ Am (妙喜庵)

other

  • Nguồn khác Diệu Hỷ Am (妙喜庵)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明月珠 · 明月清风 · 明月 · 明月天子 · 明月摩尼 · 月堂 · 明月入抱 · 明月之诗