明月珠

minh nguyệt châu

Hán Việt: minh nguyệt châu

Tổng quan

(物名)經云明月摩尼。摩尼珠之光,如明月也。見明月摩尼條。☸

Cấu tạo: 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)經云明月摩尼。摩尼珠之光,如明月也。見明月摩尼條。☸
  • Tần suất từ [bktd] minh nguyệt châu (物名)經云明月摩尼。摩尼珠之光,如明月也。見明月摩尼條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

明月堂 · 明月清风 · 明月 · 明月天子 · 明月摩尼 · 明月入抱 · 明月之诗 · 明月芦花