明朗化 minh lãng hóa Hán Việt: minh lãng hóa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 朗 (lãng) + 化 (hóa)Hán Việtminh lãng hóaCấu tạo明 + 朗 + 化 · minh + lãng + hóa nghĩa thành phần: minh + lãng + hóa Nghĩa EngCihui 明朗化 ínglǎnghuà s.v. clear