明朝體

míng cháo tǐ minh triêu thể

Hán Việt: minh triêu thể · Pinyin: míng cháo tǐ

Tổng quan

font Mincho

Cấu tạo: (minh) + (triêu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui font Mincho

Eng

  • CC-CEDICT Mincho font
  • Cihui Mincho font

ja

  • JMdict Ming (serif typeface)|Minchō