明松暗緊 minh tùng ám khẩn Hán Việt: minh tùng ám khẩn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 松 (tùng) + 暗 (ám) + 緊 (khẩn)Hán Việtminh tùng ám khẩnCấu tạo明 + 松 + 暗 + 緊 · minh + tùng + ám + khẩn nghĩa thành phần: minh + tùng + ám + khẩn Nghĩa EngCihui 明鬆暗緊 íngsōng'ànjǐn f.e. To all appearances, relaxed; in reality quite the opposite.