明櫻蛤屬 minh anh cáp chúc Hán Việt: minh anh cáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 櫻 (anh) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)Hán Việtminh anh cáp chúcCấu tạo明 + 櫻 + 蛤 + 屬 · minh + anh + cáp + chúc nghĩa thành phần: minh + anh + cáp + chúc Nghĩa EngCihui Moerella