明滴溜

míng dī liū

Pinyin: míng dī liū

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tích) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容圓而明亮。元.金仁傑《追韓信》第二折:「正天淡雲閑,明滴溜銀蟾似海山。」元.李好古《張生煮海》第二折:「高崒硉山勢崑崙大,明滴溜冰輪出海角。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容圆而明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容圆而明亮。