明火枪 minh hỏa thương Hán Việt: minh hỏa thương Tổng quan súng kíp Cấu tạo: 明 (minh) + 火 (hỏa) + 槍 (thương)Hán Việtminh hỏa thươngTừ loạidanhCấu tạo明 + 火 + 槍 · minh + hỏa + thương nghĩa thành phần: minh + hỏa + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 súng hỏa maiMainlandKaggle Zh-Vi firelock Từ liên quan Gần nghĩa火枪手 · 明火执仗 · 明火 · 明火執仗 · 火枪 · 明火执杖 · 明火持杖 · 明火执械