明火槍 minh hỏa thương Hán Việt: minh hỏa thương Tổng quan súng kíp Cấu tạo: 明 (minh) + 火 (hỏa) + 槍 (thương)Hán Việtminh hỏa thươngCấu tạo明 + 火 + 槍 · minh + hỏa + thương nghĩa thành phần: minh + hỏa + thương Nghĩa ViệtCihui súng kíp