明熹宗

míng xī zōngminh hi tông

Hán Việt: minh hi tông · Pinyin: míng xī zōng

Tổng quan

Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天啟

Cấu tạo: 明 (minh) + 熹 (hi) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 明天启
  • Tần suất từ Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天啟, 明天启[Ming2 Tian1 qi3]

Eng

  • Cihui Ming Xizong, temple name of fifteenth Ming emperor Tianqi 明天啟; 明天启
  • Tần suất từ Ming Xizong, temple name of fifteenth Ming emperor Tianqi 明天啟, 明天启[Ming2 Tian1 qi3]

Đức

  • Handedict Tianqi (Eig, Pers, 1605 - 1627)