明王夢

míng wáng mèng minh vương mộng

Hán Việt: minh vương mộng · Pinyin: míng wáng mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (vương) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指殷高宗武丁因梦得傅说为相,使摄政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指殷高宗武丁因梦得傅说为相,使摄政事。