明琺花 minh pháp hoa Hán Việt: minh pháp hoa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 琺 (pháp) + 花 (hoa)Hán Việtminh pháp hoaCấu tạo明 + 琺 + 花 · minh + pháp + hoa nghĩa thành phần: minh + pháp + hoa Nghĩa EngCihui 明琺花 íngfàhuā n. Ming cloisonné-style decoration