明理兒 minh lí nhi Hán Việt: minh lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtminh lí nhiCấu tạo明 + 理 + 兒 · minh + lí + nhi nghĩa thành phần: minh + lí + nhi Nghĩa EngCihui 明理兒 ínglǐr ►See ¹mínglǐ