明白晓畅

míng bái xiǎo chàngminh bạch hiểu sướng

Hán Việt: minh bạch hiểu sướng · Pinyin: míng bái xiǎo chàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

晓:知晓,知道; 畅:畅达。形容非常明白清楚。

Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 曉 (hiểu) + 暢 (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晓:知晓,知道; 畅:畅达。形容非常明白清楚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

明白了当 · 明白地说 · 明白地 · 明白的 · 明白易晓 · 明白如话 · 明白如画 · 明白事理