明白費 minh bạch phí Hán Việt: minh bạch phí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 費 (phí)Hán Việtminh bạch phíCấu tạo明 + 白 + 費 · minh + bạch + phí nghĩa thành phần: minh + bạch + phí Nghĩa EngCihui 明白費 íngbaifèi n. money bribe; favor fee M:²bǐ