明眼汉 minh nhãn hán Hán Việt: minh nhãn hán Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 眼 (nhãn) + 汉 (hán)Hán Việtminh nhãn hánCấu tạo明 + 眼 + 汉 · minh + nhãn + hán nghĩa thành phần: minh + nhãn + hán