明瞭論 minh liệu luận Hán Việt: minh liệu luận Tổng quan minh liễu luận (書名)律二十二明了論之略名。☸ Cấu tạo: 明 (minh) + 瞭 (liệu) + 論 (luận)Hán Việtminh liệu luậnCấu tạo明 + 瞭 + 論 · minh + liệu + luận nghĩa thành phần: minh + liệu + luận Nghĩa ViệtCihui minh liễu luận (書名)律二十二明了論之略名。☸