明知地 minh tri địa Hán Việt: minh tri địa Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 知 (tri) + 地 (địa)Hán Việtminh tri địaCấu tạo明 + 知 + 地 · minh + tri + địa nghĩa thành phần: minh + tri + địa Nghĩa EngCihui with one's eye open