明知明犯

míng zhī míng fàn minh tri minh phạm

Hán Việt: minh tri minh phạm · Pinyin: míng zhī míng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tri) + (minh) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「明知故犯」。見「明知故犯」條。01.宋.倪思《經鉏堂雜志.卷一.林希》:「名節一壞,遺臭後世,明知而明犯之。甚矣,官職之能壞人也!」