明礬石 minh phàn thạch Hán Việt: minh phàn thạch Tổng quan (khoáng chất) alunit Cấu tạo: 明 (minh) + 礬 (phàn) + 石 (thạch)Hán Việtminh phàn thạchCấu tạo明 + 礬 + 石 · minh + phàn + thạch nghĩa thành phần: minh + phàn + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) alunitEngCihui 明礬石 íngfánshí n. alumite M:²kuài