明碼兒 minh mã nhi Hán Việt: minh mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtminh mã nhiCấu tạo明 + 碼 + 兒 · minh + mã + nhi nghĩa thành phần: minh + mã + nhi Nghĩa EngCihui 明碼兒 íngmǎr ►See ¹míngmǎ