明確指明 míng què zhǐ míng · minh xác chỉ minh Hán Việt: minh xác chỉ minh · Pinyin: míng què zhǐ míng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 指 (chỉ) + 明 (minh)Pinyinmíng què zhǐ míngHán Việtminh xác chỉ minhCấu tạo明 + 確 + 指 + 明 · minh + xác + chỉ + minh nghĩa thành phần: minh + xác + chỉ + minh