明礬石
minh phàn thạch
Hán Việt: minh phàn thạch
Tổng quan
(khoáng chất) alunit
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng chất) alunit
Eng
- Cihui 明礬石 íngfánshí n. alumite M:²kuài
ja
- JMdict alunite
Hán Việt: minh phàn thạch
(khoáng chất) alunit