明神宗 míng shén zōng · minh thần tông Hán Việt: minh thần tông · Pinyin: míng shén zōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 神 (thần) + 宗 (tông)Pinyinmíng shén zōngHán Việtminh thần tôngCấu tạo明 + 神 + 宗 · minh + thần + tông nghĩa thành phần: minh + thần + tông