明窗塵 míng chuāng chén · minh song trần Hán Việt: minh song trần · Pinyin: míng chuāng chén Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 窗 (song) + 塵 (trần)Pinyinmíng chuāng chénHán Việtminh song trầnCấu tạo明 + 窗 + 塵 · minh + song + trần nghĩa thành phần: minh + song + trần