明窗浄幾 míng chuāng jìng jǐ Pinyin: míng chuāng jìng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 窗 (song) + 浄 + 幾 (ki)Pinyinmíng chuāng jìng jǐCấu tạo明 + 窗 + 浄 + 幾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮的窗户,洁净的小桌子。多形容房间明亮,陈设整洁。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的窗户,洁净的小桌子。多形容房间明亮,陈设整洁。