明細單 míng xì dān · minh tế đan Hán Việt: minh tế đan · Pinyin: míng xì dān Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 細 (tế) + 單 (đan)Pinyinmíng xì dānHán Việtminh tế đanCấu tạo明 + 細 + 單 · minh + tế + đan nghĩa thành phần: minh + tế + đan