明細的 minh tế đích Hán Việt: minh tế đích Tổng quan cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết Cấu tạo: 明 (minh) + 細 (tế) + 的 (đích)Hán Việtminh tế đíchCấu tạo明 + 細 + 的 · minh + tế + đích nghĩa thành phần: minh + tế + đích Nghĩa ViệtCihui cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết