明恥教戰

míng chǐ jiào zhàn minh sỉ giáo chiến

Hán Việt: minh sỉ giáo chiến · Pinyin: míng chǐ jiào zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sỉ) + (giáo) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教导士兵作战,使他们知道退缩就是耻辱,因而能够奋勇向前,杀敌取胜。

Eng

  • Cihui 明恥教戰 íngchǐjiàozhàn f.e. teach people to defend the national honor