明聖湖 míng shèng hú · minh thánh hồ Hán Việt: minh thánh hồ · Pinyin: míng shèng hú Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 聖 (thánh) + 湖 (hồ)Pinyinmíng shèng húHán Việtminh thánh hồCấu tạo明 + 聖 + 湖 · minh + thánh + hồ nghĩa thành phần: minh + thánh + hồ