明胶分解的

minh giao phân giải đích

Hán Việt: minh giao phân giải đích

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 分 (phân) + 解 (giải) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân giải gelatin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gelatinolytic

Eng

  • Cihui gelatinolytic

Từ liên quan

Gần nghĩa

明胶样的 · 明胶滤色片 · 明胶合物 · 明胶涂层 · 明胶溶剂 · 明胶甲醛 · 明胶蛋白 · 明胶软片