明胶滤色片

míng jiāo lǜ sè piànminh giao lự sắc phiến

Hán Việt: minh giao lự sắc phiến · Pinyin: míng jiāo lǜ sè piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lọc gelatin

Đức

  • Handedict Gelatinefilter

Từ liên quan

Gần nghĩa

明胶样的 · 明胶分解的 · 明胶合物 · 明胶涂层 · 明胶溶剂 · 明胶甲醛 · 明胶蛋白 · 明胶软片