明膠塗層 míng jiāo tú céng · minh giao đồ tằng Hán Việt: minh giao đồ tằng · Pinyin: míng jiāo tú céng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Pinyinmíng jiāo tú céngHán Việtminh giao đồ tằngCấu tạo明 + 膠 + 塗 + 層 · minh + giao + đồ + tằng nghĩa thành phần: minh + giao + đồ + tằng