明若觀火
minh nhược quan hỏa
Hán Việt: minh nhược quan hỏa · Pinyin: míng ruò guān huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象看火那样清楚。形容看事物十分明晰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明白清楚,好像看火一样。形容观察事物十分清楚。
Eng
- Cihui 明若觀火 íngruòguānhuǒ f.e. crystal clear