明資匠 míng zī jiàng · minh tư tượng Hán Việt: minh tư tượng · Pinyin: míng zī jiàng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 資 (tư) + 匠 (tượng)Pinyinmíng zī jiàngHán Việtminh tư tượngCấu tạo明 + 資 + 匠 · minh + tư + tượng nghĩa thành phần: minh + tư + tượng